NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Lịch thi đấu Hạng độc nhất vô nhị Anh

790-1Fulham1 vs Sheffield Utd140 : 1-0.940.860 : 1/40.80-0.932 3/40.980.8910.74-0.871.574.005.20ON SPORTS NEW

Lịch tranh tài VĐQG Tây Ban Nha

702-2Levante20 vs Valencia81/4 : 00.85-0.930 : 0-0.920.802 1/20.960.9610.920.983.053.402.38ON FOOTBALL, SSPORT

FT 2 - 4West Brom U232-3 vs Fulham U232-13/4 : 00.840.981/4 : 00.910.913 1/20.970.831 1/21.000.803.254.001.78
FT 0 - 0Leeds Utd U231-13 vs Everton U231-80 : 1/4-0.850.650 : 00.880.943 3/40.78-0.961 1/20.72-0.932.303.952.30

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

21/12 HoãnLugo17 vs Almeria11/2 : 0-0.760.501/4 : 0-0.930.742 1/40.810.9911.000.805.603.851.50

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

21/12 HoãnLecce4 vs Vicenza200 : 10.920.990 : 1/2-0.880.772 3/4-0.970.8410.81-0.941.494.056.00

Lịch tranh tài Hạng 3 Đức

FT 0 - 3Wurzburger19 vs Munchen 1860101/2 : 0-0.980.881/4 : 00.86-0.962 1/20.920.9410.870.993.653.451.87

Lịch tranh tài Hạng 2 người tình Đào Nha

FT 0 - 0Benfica B1 vs Vilafranquense140 : 1 1/4-0.960.840 : 1/20.930.953 1/40.880.981 1/40.81-0.951.464.605.00
510-0Trofense11 vs Feirense40 : 1/4-0.990.890 : 00.75-0.8720.910.953/40.84-0.962.253.053.05

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT 1 - 1Ajax U215 vs Helmond Sport160 : 1 1/40.890.990 : 1/20.910.973 1/40.900.961 1/40.80-0.931.384.756.10
FT 3 - 3AZ Alkmaar U2114 vs Den Bosch90 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.860.722 3/40.881.001 1/4-0.910.762.083.453.05
FT 0 - 2Utrecht U2115 vs De Graafschap61 : 0-0.920.791/2 : 00.83-0.9530.950.931 1/41.000.865.504.351.45

Lịch tranh tài VĐQG Bulgaria

FT 1 - 01Cska Sofia2 vs Ludogorets10 : 1/4-0.930.780 : 00.77-0.922 1/40.841.001-0.940.782.303.152.85

Xem thêm: Vé Máy Bay Đà Nẵng Đi Sài Gòn Khứ Hồi Giá Vé Máy Bay Khứ Hồi Đà Nẵng Sài Gòn

Lịch tranh tài VĐQG Hy Lạp

FT 1 - 2AEK Athens2 vs OFI Creta70 : 1 1/2-0.940.860 : 1/20.901.002 3/40.990.8810.76-0.901.334.908.00
FT 1 - 0Aris Salonica4 vs Ionikos110 : 1 1/4-0.930.820 : 1/2-0.910.8020.970.923/40.880.991.383.959.80

Lịch tranh tài VĐQG Romania

FT 0 - 0FC U Craiova 194814 vs Mioveni120 : 1/4-0.890.760 : 00.77-0.901 3/40.950.913/4-0.940.802.492.683.10
900-2Dinamo Bucuresti15 vs Farul Constanta71 : 00.950.931/4 : 0-0.870.732 1/40.880.981-0.910.766.303.801.47

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT 1 - 3AEK Larnaka2 vs Pafos FC40 : 3/40.940.920 : 1/40.950.9120.990.873/40.950.891.733.254.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT 2 - 1Istanbulspor AS6 vs Samsunspor70 : 1/41.000.860 : 00.73-0.882 1/2-0.990.8310.990.852.213.252.92
FT 0 - 1Denizlispor18 vs Umraniyespor13/4 : 00.860.981/4 : 00.940.902 3/4-0.980.8010.80-0.984.103.601.72

Lịch tranh tài Hạng 2 Arập Xeut

FT 1 - 3Al Dir"iya16 vs Al Kholood100 : 1/40.920.900 : 00.69-0.882 1/40.801.0011.000.802.163.252.87
FT 0 - 2Jeddah Club13 vs Al Khaleej(KSA)10 : 0-0.980.820 : 00.990.832 1/40.850.971-0.960.782.593.252.35

Lịch tranh tài VĐQG Ấn Độ

FT 0 - 0Jamshedpur vs Bengaluru0 : 1/4-0.930.820 : 00.82-0.9330.82-0.941 1/40.930.952.213.702.65

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT 0 - 11Pharco FC7 vs Al Masry31/4 : 00.85-0.970 : 0-0.850.732 1/40.960.903/40.75-0.902.963.052.31
FT 0 - 0Masr lel Maqassah14 vs Al Sharqiyah180 : 3/4-0.960.860 : 1/4-0.970.872 1/20.930.9510.940.941.763.304.35
FT 4 - 4Ittihad Alexandria9 vs Ceramica Cleopatra80 : 00.990.910 : 00.940.962 1/4-0.950.813/40.77-0.902.593.002.63

Lịch thi đấu VĐQG phái mạnh Phi

FT 2 - 1Orlando Pirates4 vs Marumo Gallants FC110 : 3/40.79-0.950 : 1/40.82-0.981 3/40.80-0.983/40.950.871.533.306.00
*